1. Khái niệm “đóng năm” trong hệ thống CNTT bệnh viện
“Đóng năm” trong CNTT không chỉ là nghiệp vụ, mà còn là trạng thái kỹ thuật của dữ liệu.
Một hệ thống được xem là đã “đóng năm” khi:
Không còn ghi dữ liệu mới
Database ở trạng thái read-only
Website/app chỉ dùng để tra cứu
Không tham gia luồng vận hành hàng ngày
Ví dụ thực tế:
kshl2025 → chỉ tra cứu
kshl2026 → hệ thống live mới
2. Mục tiêu của backup dữ liệu archive
Backup dữ liệu archive không nhằm phục hồi nhanh, mà nhằm:
Bảo toàn dữ liệu lịch sử
Đảm bảo tính toàn vẹn lâu dài
Phục vụ kiểm toán, đối soát, tra cứu
Nguyên tắc cốt lõi:
Archive ưu tiên “chắc chắn” hơn “nhanh chóng”.
3. Đặc điểm kỹ thuật của dữ liệu archive
| Đặc điểm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Không thay đổi | Dễ đảm bảo nhất quán |
| Ít truy cập | Phù hợp lưu trữ lạnh |
| Dung lượng lớn | Cần tối ưu chi phí |
| Giá trị pháp lý cao | Phải bảo vệ lâu dài |
4. Nguyên tắc thiết kế chiến lược backup archive
4.1. Tách biệt tuyệt đối khỏi hệ thống live
Không đặt archive trong:
Cron backup live
Replication HA
Không để script live:
Ghi
Xóa
Đồng bộ
4.2. Ít bản nhưng chất lượng cao
Không cần daily backup
Không cần hourly
Chỉ cần:
1–2 bản full chuẩn
4.3. Ưu tiên tính toàn vẹn hơn tần suất
Có checksum
Có verify
Có test restore (ít nhất 1 lần)
5. Thành phần cần backup khi “đóng năm”
Một hệ thống archive phải được backup trọn gói:
5.1. Database
Dump full
Không incremental
Lưu kèm:
Version DB
Charset/collation
5.2. Code & webapp
Backup code đúng version đang chạy
Không cần history
Không cần git repo đầy đủ
5.3. Cấu hình hệ thống
Web server config
Virtual host
SSL (nếu còn bật tra cứu qua HTTPS)
5.4. Files dữ liệu
File upload
Tài liệu đính kèm
Media liên quan
6. Thời điểm và cách thực hiện backup archive
6.1. Thời điểm lý tưởng
Ngay sau khi:
Đóng năm
Khóa ghi DB
Kiểm tra dữ liệu lần cuối
6.2. Cách thực hiện
Dừng toàn bộ cron backup live
Thực hiện:
1 bản full backup
Kiểm tra:
Checksum
Dung lượng
Gắn nhãn:
ARCHIVE_2025
7. Vị trí lưu trữ dữ liệu archive
7.1. Lưu trữ off-site (bắt buộc)
Desktop Windows + WSL
Cloud storage (OneDrive, Google Drive)
HDD rời lưu két
7.2. Không lưu lâu trên server live
Chỉ giữ bản tạm để chuyển đi
Sau đó xóa khỏi:
CMC
BV
8. Retention cho dữ liệu archive
| Loại | Thời gian giữ |
|---|---|
| Archive năm | 5–10 năm |
| Báo cáo pháp lý | Theo quy định |
| File lớn | Theo nhu cầu tra cứu |
Không áp dụng retention tự động xóa như live.
9. Bảo vệ dữ liệu archive khỏi rủi ro
9.1. Chống ransomware
Lưu read-only
Không mount ngược
Không cho script live truy cập
9.2. Chống nhầm lẫn vận hành
Thư mục riêng
Tên rõ ràng
Không trộn với live
10. Test restore dữ liệu archive
Không cần test thường xuyên
Nhưng:
Phải test ít nhất 1 lần sau khi tạo archive
Test:
Restore DB
Mở website tra cứu
11. Liên hệ với mô hình thực tế đang triển khai
Trong mô hình của mình:
kshl2025:
Archive
Backup 1–2 bản full
Lưu Desktop + Cloud
Sự tách biệt này:
Giảm tải backup live
Tăng an toàn archive
Chiến lược backup cho dữ liệu archive không cần phức tạp, nhưng phải kỷ luật.
Dữ liệu đã “đóng năm” cần được đối xử như hồ sơ lưu trữ – không phải hệ thống đang chạy.
- Đăng nhập để gửi ý kiến