1. Mục tiêu backup tại khu vực bệnh viện
Hệ thống tại bệnh viện là vùng nội bộ, khi internet có sự cố thì hầu hết công việc vẫn có thể chạy trong mạng nội bộ nên ít rủi ro Internet hơn CMC nhưng lại:
Phát sinh nhiều dữ liệu dung lượng lớn
Gắn trực tiếp với hoạt động hàng ngày của nhân viên
Có yêu cầu khôi phục nhanh, tránh gián đoạn nội bộ
Mục tiêu backup tại đây:
Đảm bảo tính liên tục dịch vụ
Có khả năng failover nhanh BV1 → BV2
Có bản backup độc lập, không phụ thuộc replication
2. Vai trò từng thành phần trong chiến lược backup
2.1. PRX – Reverse Proxy: điểm kiểm soát trung tâm
Vai trò:
Routing
SSL/TLS
Firewall / policy truy cập
PRX không sinh dữ liệu nghiệp vụ, nhưng:
Cấu hình rất quan trọng
Mất PRX = mất toàn bộ truy cập
==> Backup PRX ưu tiên khôi phục nhanh, không cần retention dài.
2.2. BV1 – máy chủ chính (Primary)
Nơi:
Chạy website/webapp
Phát sinh dữ liệu
Có:
HDD 12TB dùng cho:
Data (files lớn)
Backup on-site
BV1 là nguồn dữ liệu chính của hệ thống nội bộ.
2.3. BV2 – máy chủ dự phòng (Standby)
Có:
2×12TB RAID1
Vai trò:
Nhận rsync code
Nhận replication dữ liệu
Sẵn sàng online khi BV1 lỗi
BV2:
Không phải backup
Không thay thế backup
Là tầng high availability, không phải data protection
3. Backup Reverse Proxy (PRX)
3.1. Đối tượng backup
Cấu hình reverse proxy
SSL/TLS certificate
Firewall rules
Script vận hành
3.2. Chiến lược backup
Backup định kỳ:
Daily hoặc khi thay đổi cấu hình
Dữ liệu backup:
Nhỏ, gọn
Vị trí lưu:
BV1 (12T HDD)
Desktop (off-site)
3.3. Mục tiêu khôi phục
Có thể dựng lại PRX mới trong:
≤ 1 giờ
Không cần backup dữ liệu dài hạn
4. Backup BV1 – máy chủ chính
4.1. Phân loại dữ liệu trên BV1
Trên BV1, dữ liệu được chia rõ thành 3 nhóm:
Code & webapp
Database nội bộ (nếu có)
Files dung lượng lớn (uploads, media, tài liệu)
Mỗi nhóm có chiến lược backup khác nhau.
4.2. Backup code và webapp
Hình thức:
Rsync snapshot
Vị trí:
HDD 12TB (on-site)
Desktop (off-site)
Retention:
Ngắn hạn on-site
Dài hạn off-site
4.3. Backup database nội bộ (nếu có)
Dump database:
Chạy trên BV1
Lưu:
HDD 12TB
Đồng bộ:
Desktop
Không backup DB trực tiếp trên BV2.
4.4. Backup files dung lượng lớn
On-site:
HDD 12TB của BV1
On-site dự phòng:
HDD 12TB RAID1 của BV2 (rsync)
Off-site:
Chỉ backup phần chọn lọc
Không backup full toàn bộ files lớn
Nguyên tắc:
Files lớn cần HA nhiều hơn là backup full off-site.
5. Đồng bộ BV1 → BV2 (dự phòng nóng)
5.1. Mục tiêu của đồng bộ
Giữ BV2 luôn sẵn sàng
Giảm thời gian gián đoạn
Không thay thế backup
5.2. Phạm vi đồng bộ
Code
Files cần thiết để vận hành
Không đồng bộ backup folder
5.3. Kiểm soát rủi ro replication
Có delay nếu cần
Có checksum
Không xóa dữ liệu ngay lập tức trên BV2
6. Backup BV2 – có hay không?
6.1. Nguyên tắc
BV2 không cần backup toàn bộ
Chỉ backup:
Cấu hình hệ thống
Script đồng bộ
Backup này chủ yếu phục vụ:
Dựng lại BV2 nếu hỏng
7. Luồng backup tổng hợp tại bệnh viện
8. Kiểm soát an toàn và vận hành
User backup riêng
SSH key riêng
Log riêng cho:
Backup
Replication
Không mount Desktop vào BV
Tổng kết
Chiến lược backup tại bệnh viện được thiết kế theo hướng:
HA trước, backup sau
Không đánh đổi tính sẵn sàng để lấy dung lượng backup
Phân vai rõ:
BV1: nguồn dữ liệu
BV2: dự phòng vận hành
Desktop: bảo hiểm cuối
- Đăng nhập để gửi ý kiến