Hệ thống:
+ Có 2 máy chủ ở trung tâm dữ liệu cmc1c chạy code và cmc2d chạy datatbase kết nối trước tiếp với nhau qua cổng LAN nối trực tiếp 2 server. Cả 2 đều có cổng LAN khác kết nối trực tiếp ra internet. Hệ thống chạy dịch vụ cho người bệnh bên ngoài Internet.
+ Có 2 máy bv1 và bv2 ở local kết nối với nhau qua reverse proxy tên là prx. Cả bv1 và bv2 chạy website và webapp phục vụ nhân viên bệnh viện.
+ Có Rerverse Proxy (Gọi là prx) ra Internet qua modem/router. bv1 chạy chính, bv2 rsync code và replication của bv1. bv2 dự phòng để online sớm khi bv1 lỗi.
+ Có 1 máy desktop Windows có wsl ở nơi khác để backup toàn bộ.
+ Máy bv1 bv2 đều có ổ 12T hdd vừa để chạy các sites có data (files) lớn vừa để backup. Desktop ở vị trí khác có 2 ổ 2T HDD.
1. Mục tiêu của kiến trúc hệ thống
Kiến trúc hệ thống này được xây dựng để đáp ứng hai nhóm dịch vụ độc lập nhưng có liên quan chặt chẽ:
Dịch vụ cho người bệnh bên ngoài Internet
Yêu cầu: ổn định, sẵn sàng cao, dữ liệu tập trung, dễ mở rộng.Dịch vụ nội bộ cho nhân viên bệnh viện
Yêu cầu: an toàn, kiểm soát truy cập, có dự phòng tại chỗ, khôi phục nhanh khi sự cố.
Toàn bộ kiến trúc được thiết kế theo hướng:
Phân tách rõ public zone và internal zone
Có primary – standby
Có điểm backup độc lập ngoài hệ thống vận hành
Đây là nền tảng để triển khai backup – failover – khôi phục sau thảm họa ở các bài sau.
2. Khu vực trung tâm dữ liệu (CMC) – Hệ thống dịch vụ cho người bệnh
2.1. Thành phần máy chủ
Tại trung tâm dữ liệu có 02 máy chủ vật lý/VM độc lập:
CMC1C
Vai trò: máy chủ chạy code, website, web service
Chạy các dịch vụ public cho người bệnh
CMC2D
Vai trò: máy chủ database
Lưu trữ toàn bộ dữ liệu nghiệp vụ của dịch vụ public
2.2. Kết nối mạng
Hai máy chủ CMC được thiết kế kết nối mạng theo hai lớp tách biệt:
LAN nội bộ tốc độ cao (direct LAN)
Kết nối trực tiếp CMC1C ↔ CMC2D
Chỉ dùng cho:
Kết nối database
Truyền dữ liệu nội bộ
Không đi qua Internet
LAN/WAN ra Internet (public interface)
Mỗi máy có cổng LAN riêng kết nối trực tiếp ra Internet
CMC1C tiếp nhận request từ người bệnh
CMC2D không public dịch vụ, chỉ mở cổng cần thiết
2.3. Đặc điểm vận hành
Phân tách code (CMC1C) và data (CMC2D) ngay từ kiến trúc
Database không phụ thuộc Internet routing, chỉ phục vụ backend
Là khu vực:
Có rủi ro cao về tấn công Internet
Là nguồn dữ liệu gốc cho dịch vụ người bệnh
3. Khu vực mạng nội bộ bệnh viện – Hệ thống phục vụ nhân viên
3.1. Thành phần máy chủ
Tại bệnh viện triển khai 02 máy chủ nội bộ:
BV1 – máy chủ chính (Primary)
Chạy website và webapp nội bộ
Phục vụ nhân viên bệnh viện
BV2 – máy chủ dự phòng (Standby)
Có cùng code và dữ liệu cần thiết như BV1
Không phục vụ chính, chỉ kích hoạt khi cần
3.2. Reverse Proxy (PRX)
PRX (Reverse Proxy) là cổng duy nhất:
Kết nối hệ thống nội bộ ra Internet
Nhận request từ bên ngoài (nếu có)
Điều phối truy cập vào BV1 hoặc BV2
PRX được đặt:
Sau modem/router
Trước BV1/BV2
Đóng vai trò:
Routing
SSL/TLS
Kiểm soát truy cập
3.3. Mối quan hệ BV1 – BV2
BV1:
Vận hành chính
Phát sinh dữ liệu
BV2:
Nhận:
Rsync code
Replication dữ liệu cần thiết
Được chuẩn bị để:
Online sớm
Giảm thời gian gián đoạn dịch vụ
Thiết kế này không phải cluster phức tạp, mà là:
Primary – Standby rõ ràng
Tránh split-brain
Dễ vận hành với nhân sự CNTT bệnh viện
4. Điểm backup độc lập – Desktop Windows + WSL
4.1. Vị trí và vai trò
01 máy Desktop Windows đặt tại vị trí khác
Cài WSL (Windows Subsystem for Linux) để:
Chạy script backup Linux
Kết nối SSH tới toàn bộ hệ thống
4.2. Vai trò trong kiến trúc
Máy này không tham gia vận hành dịch vụ, mà chỉ có vai trò:
Backup toàn bộ:
CMC1C
CMC2D
BV1
PRX
Lưu trữ bản sao:
Ngoài hệ thống vận hành
Ngoài domain quản trị chính
Trong mô hình 3-2-1, đây chính là:
Bản “1” – bản sao độc lập, chống thảm họa và ransomware
5. Tổng hợp luồng truy cập và phân vùng hệ thống
5.1. Luồng dịch vụ
Dịch vụ người bệnh
Internet → CMC1C → CMC2DDịch vụ nội bộ bệnh viện
Internet / LAN → PRX → BV1 (hoặc BV2 khi failover)
5.2. Phân vùng chức năng
| Khu vực | Chức năng chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| CMC | Public service | Internet-facing, dữ liệu tập trung |
| PRX | Gateway | Routing, SSL, kiểm soát |
| BV1/BV2 | Internal service | Primary – Standby |
| Desktop + WSL | Backup | Độc lập, offline |
6. Ý nghĩa của kiến trúc đối với backup và DR
Kiến trúc này tạo điều kiện để:
Thiết kế backup theo từng vùng rủi ro
Áp dụng 3-2-1 đúng nghĩa, không hình thức
Thực hiện:
Restore từng phần
Failover cục bộ
Khôi phục toàn hệ thống khi cần
- Đăng nhập để gửi ý kiến