1. Mục tiêu của timeline backup
Lịch backup được thiết kế nhằm:
Đảm bảo đáp ứng RPO/RTO đã xác định
Không gây quá tải hệ thống giờ cao điểm
Phù hợp dung lượng lưu trữ thực tế
Dễ vận hành, dễ giám sát, dễ xử lý sự cố
Nguyên tắc:
Backup phải chạy đều, ít can thiệp tay, và có điểm kiểm soát rõ ràng.
2. Phân loại backup theo mục đích
Toàn bộ backup được chia thành 03 nhóm chính:
Backup vận hành (Operational)
Backup dự phòng/an toàn (Safety)
Backup lưu trữ dài hạn (Archive)
Mỗi nhóm có tần suất – retention – vị trí khác nhau.
3. Timeline backup cho cụm CMC
3.1. CMC2D → CMC1C (dump database)
| Tần suất | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hourly (nếu DB quan trọng) | :10 mỗi giờ | Dump từ xa |
| Daily | 01:00 | Dump full |
Dump chạy trên CMC1C
Lưu tại ổ 2TB
Chỉ giữ:
24 bản hourly
3–5 bản daily
Thực tế, việc xóa nhầm dữ liệu trong mô hình của mình khó xẩy ra. Lại có replication. Nên mình dùng backup 12 hours và daily. Tùy loại database.
3.2. CMC1C → BV / Desktop
| Tần suất | Nội dung | Đích |
|---|---|---|
| Daily | DB dump + config + code | BV |
| Daily | DB dump + config | Desktop |
| Weekly | DB + code snapshot | Desktop |
Bản backup weekly chính là Daily vào cuối tuần --> chỉ cần không xóa bản này đi là có weekly.
4. Timeline backup tại bệnh viện (BV1 – PRX)
4.1. PRX
| Tần suất | Nội dung | Đích |
|---|---|---|
| Khi thay đổi | Config, SSL | BV1 |
| Daily | Snapshot config | Desktop |
Dữ liệu cần backup của PRX rất nhẹ. Cũng rất ít thay đổi. Nên có thể lưu 1 bản rsync và backup full weekly là được.
4.2. BV1 – dữ liệu nội bộ
a. Code & webapp
| Tần suất | Đích |
|---|---|
| Daily | HDD 12TB (on-site) |
| Weekly | Desktop |
Rsync có thể chạy với tần suất cao hơn. Mỗi 10 phút. Vì dữ liệu phát sinh không nhiều, backup nội bộ, không ảnh hưởng đến live.
b. Database nội bộ (nếu có)
| Tần suất | Đích |
|---|---|
| Daily | HDD 12TB |
| Daily | Desktop |
| Weekly | Desktop (longer retention) |
c. Files dung lượng lớn
| Tần suất | Đích | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hourly / Daily | BV2 (rsync) | HA |
| Daily | HDD 12TB BV1 | Snapshot |
| Weekly (chọn lọc) | Desktop | Không full |
5. Timeline backup cho BV2
Không backup dữ liệu nghiệp vụ
Chỉ backup:
Cấu hình hệ thống
Script đồng bộ
| Tần suất | Đích |
|---|---|
| Weekly | Desktop |
Hiện mình Rsync tất cả từ BV1 sang BV2. Do ổ 12T HDD trên BV1 có cả dữ liệu live (web phục vụ các files lớn). Các dữ liệu backup khác cũng rsync sang BV2.
Tần suất rsync có thể thường xuyên. Việc ảnh hưởng đến người dùng không đáng kể.
6. Timeline backup độc lập tại Desktop
6.1. Backup daily (nền tảng)
Chạy ban đêm (02:00–05:00)
Backup:
DB
Config
Code
Giữ:
7 bản
Tốc độ mạng ban đêm nhanh khủng khiếp! Gần như gấp 2 gấp 3 buổi sáng.
6.2. Backup weekly
Cuối tuần
Snapshot lớn hơn
Giữ:
4 bản
6.3. Backup monthly / yearly
Monthly:
Snapshot toàn vẹn
Giữ 12 tháng
Yearly:
Snapshot quan trọng
Giữ 5 năm
7. Timeline tổng hợp (rút gọn)
| Thời điểm | Hoạt động |
|---|---|
| Hàng giờ | Dump DB (nếu cần) |
| Hàng ngày | Backup vận hành |
| Hàng tuần | Snapshot an toàn |
| Hàng tháng | Archive |
| Hàng năm | Lưu trữ thảm họa |
8. Kiểm soát dung lượng theo timeline
CMC1C (2TB):
Chỉ giữ ngắn hạn
BV (12TB):
Giữ HA + backup vận hành
Desktop (2×2TB):
Giữ dữ liệu tinh gọn, quan trọng
Tự động:
Xoá bản quá hạn
Cảnh báo gần đầy disk
9. Checklist giám sát timeline
Backup có chạy đúng giờ
Log OK
Không vượt dung lượng
Desktop nhận đủ dữ liệu
Không có lỗi silent
Kết luận
Timeline backup này:
Phản ánh đúng mức độ quan trọng của từng dữ liệu
Không lãng phí dung lượng
Có thể mở rộng khi cần
- Đăng nhập để gửi ý kiến