Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 8. Thiết kế lịch backup chi tiết (Timeline)

ICT

1. Mục tiêu của timeline backup

Lịch backup được thiết kế nhằm:

  • Đảm bảo đáp ứng RPO/RTO đã xác định

  • Không gây quá tải hệ thống giờ cao điểm

  • Phù hợp dung lượng lưu trữ thực tế

  • Dễ vận hành, dễ giám sát, dễ xử lý sự cố

Nguyên tắc:

Backup phải chạy đều, ít can thiệp tay, và có điểm kiểm soát rõ ràng.


2. Phân loại backup theo mục đích

Toàn bộ backup được chia thành 03 nhóm chính:

  1. Backup vận hành (Operational)

  2. Backup dự phòng/an toàn (Safety)

  3. Backup lưu trữ dài hạn (Archive)

Mỗi nhóm có tần suất – retention – vị trí khác nhau.


3. Timeline backup cho cụm CMC

3.1. CMC2D → CMC1C (dump database)

Tần suấtThời điểmGhi chú
Hourly (nếu DB quan trọng):10 mỗi giờDump từ xa
Daily01:00Dump full
  • Dump chạy trên CMC1C

  • Lưu tại ổ 2TB

  • Chỉ giữ:

    • 24 bản hourly

    • 3–5 bản daily

Thực tế, việc xóa nhầm dữ liệu trong mô hình của mình khó xẩy ra. Lại có replication. Nên mình dùng backup 12 hours và daily. Tùy loại database.


3.2. CMC1C → BV / Desktop

Tần suấtNội dungĐích
DailyDB dump + config + codeBV
DailyDB dump + configDesktop
WeeklyDB + code snapshotDesktop

Bản backup weekly chính là Daily vào cuối tuần --> chỉ cần không xóa bản này đi là có weekly.

4. Timeline backup tại bệnh viện (BV1 – PRX)

4.1. PRX

Tần suấtNội dungĐích
Khi thay đổiConfig, SSLBV1
DailySnapshot configDesktop

Dữ liệu cần backup của PRX rất nhẹ. Cũng rất ít thay đổi. Nên có thể lưu 1 bản rsync và backup full weekly là được.

4.2. BV1 – dữ liệu nội bộ

a. Code & webapp

Tần suấtĐích
DailyHDD 12TB (on-site)
WeeklyDesktop

Rsync có thể chạy với tần suất cao hơn. Mỗi 10 phút. Vì dữ liệu phát sinh không nhiều, backup nội bộ, không ảnh hưởng đến live.

b. Database nội bộ (nếu có)

Tần suấtĐích
DailyHDD 12TB
DailyDesktop
WeeklyDesktop (longer retention)

c. Files dung lượng lớn

Tần suấtĐíchGhi chú
Hourly / DailyBV2 (rsync)HA
DailyHDD 12TB BV1Snapshot
Weekly (chọn lọc)DesktopKhông full

5. Timeline backup cho BV2

  • Không backup dữ liệu nghiệp vụ

  • Chỉ backup:

    • Cấu hình hệ thống

    • Script đồng bộ

Tần suấtĐích
WeeklyDesktop

Hiện mình Rsync tất cả từ BV1 sang BV2. Do ổ 12T HDD trên BV1 có cả dữ liệu live (web phục vụ các files lớn). Các dữ liệu backup khác cũng rsync sang BV2.

Tần suất rsync có thể thường xuyên. Việc ảnh hưởng đến người dùng không đáng kể.

6. Timeline backup độc lập tại Desktop

6.1. Backup daily (nền tảng)

  • Chạy ban đêm (02:00–05:00)

  • Backup:

    • DB

    • Config

    • Code

  • Giữ:

    • 7 bản

Tốc độ mạng ban đêm nhanh khủng khiếp! Gần như gấp 2 gấp 3 buổi sáng.


6.2. Backup weekly

  • Cuối tuần

  • Snapshot lớn hơn

  • Giữ:

    • 4 bản


6.3. Backup monthly / yearly

  • Monthly:

    • Snapshot toàn vẹn

    • Giữ 12 tháng

  • Yearly:

    • Snapshot quan trọng

    • Giữ 5 năm


7. Timeline tổng hợp (rút gọn)

Thời điểmHoạt động
Hàng giờDump DB (nếu cần)
Hàng ngàyBackup vận hành
Hàng tuầnSnapshot an toàn
Hàng thángArchive
Hàng nămLưu trữ thảm họa

8. Kiểm soát dung lượng theo timeline

  • CMC1C (2TB):

    • Chỉ giữ ngắn hạn

  • BV (12TB):

    • Giữ HA + backup vận hành

  • Desktop (2×2TB):

    • Giữ dữ liệu tinh gọn, quan trọng

Tự động:

  • Xoá bản quá hạn

  • Cảnh báo gần đầy disk


9. Checklist giám sát timeline

  •  Backup có chạy đúng giờ

  •  Log OK

  •  Không vượt dung lượng

  •  Desktop nhận đủ dữ liệu

  •  Không có lỗi silent


Kết luận

Timeline backup này:

  • Phản ánh đúng mức độ quan trọng của từng dữ liệu

  • Không lãng phí dung lượng

  • Có thể mở rộng khi cần