1. Mục đích của phân tích rủi ro
Phân tích rủi ro trong bài này không nhằm liệt kê đầy đủ mọi kịch bản lý thuyết, mà tập trung vào:
Những rủi ro có khả năng xảy ra cao trong mô hình đang vận hành
Những rủi ro tác động lớn đến dịch vụ và dữ liệu
Từ đó xác định:
Mục tiêu backup
RPO (Recovery Point Objective)
RTO (Recovery Time Objective)
cho từng khu vực hệ thống.
Nguyên tắc xuyên suốt:
Không có một RPO/RTO chung cho toàn hệ thống.
2. Phân vùng rủi ro trong kiến trúc hệ thống
Dựa trên kiến trúc thực tế, hệ thống được chia thành 04 vùng rủi ro chính:
Trung tâm dữ liệu CMC (CMC1C – CMC2D)
Reverse Proxy PRX
Hệ thống nội bộ bệnh viện (BV1 – BV2)
Điểm backup độc lập (Desktop Windows + WSL)
Mỗi vùng có đặc điểm rủi ro, mức độ ảnh hưởng và yêu cầu backup khác nhau.
3. Rủi ro và mục tiêu backup tại trung tâm dữ liệu CMC
3.1. Rủi ro đặc thù tại CMC
Rủi ro hạ tầng:
Mất điện, sự cố phần cứng
Lỗi storage tại data center
Sự cố mạng diện rộng
Rủi ro bảo mật:
Tấn công từ Internet
Khai thác lỗ hổng dịch vụ public
Mã độc, ransomware
Rủi ro vận hành:
Lỗi cấu hình khi deploy
Xóa nhầm dữ liệu database
Lỗi script tự động
3.2. Phân tích theo từng máy chủ
CMC1C – máy chủ chạy code
Dữ liệu chính:
Source code
Cấu hình web server, PHP
Script vận hành
Đặc điểm:
Code có thể phục hồi từ VCS
Cấu hình và script khó tái tạo nếu mất
Mục tiêu backup:
Ưu tiên backup cấu hình và script
Không phụ thuộc hoàn toàn vào Git
RPO dự kiến: vài giờ
RTO dự kiến: 1–2 giờ
CMC2D – máy chủ database
Dữ liệu chính:
Database nghiệp vụ người bệnh
Đặc điểm:
Dữ liệu thay đổi liên tục
Mất dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp dịch vụ
Mục tiêu backup:
Backup database theo lịch chặt chẽ
Có nhiều điểm khôi phục
RPO dự kiến: ≤ 1 giờ
RTO dự kiến: 1–2 giờ
4. Rủi ro và mục tiêu backup tại Reverse Proxy (PRX)
4.1. Rủi ro chính
Lỗi cấu hình routing
Mất SSL/TLS certificate
Lỗi firewall / policy truy cập
PRX bị compromise do mở cổng Internet
4.2. Tác động khi xảy ra sự cố
Toàn bộ hệ thống nội bộ:
Không truy cập được
Không failover được
Dịch vụ vẫn tồn tại nhưng bị cô lập
4.3. Mục tiêu backup
Backup đầy đủ:
Cấu hình reverse proxy
SSL/TLS
Firewall rules
Có thể dựng lại PRX nhanh chóng
RPO dự kiến: 1 ngày
RTO dự kiến: ≤ 1 giờ
5. Rủi ro và mục tiêu backup tại hệ thống nội bộ bệnh viện (BV1 – BV2)
5.1. Rủi ro chung
Lỗi phần cứng (ổ HDD 12TB)
Lỗi hệ điều hành
Lỗi cập nhật ứng dụng
Lỗi thao tác của nhân viên CNTT
5.2. Rủi ro riêng của BV1 (Primary)
Là nơi phát sinh dữ liệu
Lưu trữ:
Code
Database nội bộ (nếu có)
Files dung lượng lớn
Mục tiêu backup:
Backup thường xuyên dữ liệu files
Có khả năng restore từng phần
Không phụ thuộc hoàn toàn vào BV2
RPO dự kiến: vài giờ
RTO dự kiến: 1–4 giờ
5.3. Rủi ro riêng của BV2 (Standby)
Đồng bộ lỗi từ BV1
Nhận dữ liệu đã bị mã hóa (ransomware)
Không phát hiện lỗi kịp thời
Mục tiêu backup:
Không xem BV2 là bản backup duy nhất
Backup độc lập ngoài cặp BV1–BV2
Có điểm khôi phục “sạch”
RPO dự kiến: phụ thuộc nguồn backup
RTO dự kiến: phục vụ failover nhanh
6. Rủi ro do lỗi người vận hành
6.1. Các tình huống thường gặp
Xóa nhầm thư mục files
Import nhầm database
Ghi đè cấu hình production
Chạy nhầm script backup/cleanup
6.2. Mục tiêu backup
Có version backup theo thời gian
Có khả năng restore từng file / từng DB
Không chỉ có “bản mới nhất”
Yêu cầu bắt buộc:
Backup phải read-only
Không cho ghi ngược từ hệ thống production
7. Rủi ro ransomware và mục tiêu bảo vệ
7.1. Kịch bản rủi ro
CMC hoặc BV bị mã hóa
Backup on-site bị mã hóa theo
Replication lan truyền mã độc
7.2. Mục tiêu backup
Có bản backup:
Ngoài hệ thống
Ngoài domain quản trị
Backup không mount trực tiếp
Có khả năng kiểm tra trước khi restore
Desktop Windows + WSL đóng vai trò:
Điểm khôi phục cuối cùng
Bản “1” trong 3-2-1
8. Tổng hợp mục tiêu RPO / RTO theo khu vực
| Khu vực | RPO | RTO | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CMC1C | Vài giờ | 1–2h | Ưu tiên cấu hình |
| CMC2D | ≤ 1h | 1–2h | Dữ liệu trọng yếu |
| PRX | 1 ngày | ≤ 1h | Khôi phục nhanh |
| BV1 | Vài giờ | 1–4h | Files lớn |
| BV2 | Phụ thuộc | Nhanh | Không thay backup |
| Desktop | Dài hạn | Không áp lực | Bản cuối |
Phân tích rủi ro cho thấy:
Không thể dùng một chiến lược backup duy nhất cho toàn hệ thống
Backup phải:
Phân lớp
Phân vùng
Gắn với RPO / RTO thực tế
Bài tiếp theo sẽ dựa trực tiếp vào kết quả này để:
Thiết kế chiến lược backup tổng thể cho toàn hệ thống (3-2-1, retention, phân vai backup).
- Đăng nhập để gửi ý kiến