Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 3. Thiết kế chiến lược backup tổng thể cho hệ thống

ICT

1. Mục tiêu của chiến lược backup

Chiến lược backup của hệ thống này được thiết kế để đáp ứng đồng thời các mục tiêu sau:

  • Khôi phục dịch vụ nhanh khi xảy ra sự cố thông thường

  • Có khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra lỗi nghiêm trọng hoặc thảm họa

  • Chống lan truyền lỗi và ransomware

  • Phù hợp với tài nguyên thực tế:

    • Storage on-site có giới hạn

    • Nhân sự CNTT bệnh viện vận hành trực tiếp

Nguyên tắc xuyên suốt:

Backup phục vụ vận hành, không làm tăng rủi ro vận hành.


2. Áp dụng nguyên tắc 3-2-1 cho toàn hệ thống

Chiến lược backup được xây dựng dựa trên mô hình 3-2-1, nhưng được diễn giải và áp dụng cụ thể theo kiến trúc hiện có, không áp dụng máy móc.

2.1. Ba bản sao dữ liệu (3 copies)

  1. Dữ liệu gốc

    • CMC2D (database người bệnh)

    • BV1 (files, webapp)

  2. Bản sao on-site

    • Backup lưu trên ổ HDD 12TB của:

      • BV1

      • BV2

    • Backup lưu trên ổ HDD 2TB của:

      • CMC1C

  3. Bản sao off-site

    • Backup tập trung tại Desktop Windows + WSL

    • 2 x 2TB HDD


2.2. Hai loại phương tiện lưu trữ (2 media)

  • Media 1 – Storage vận hành

    • SSD/HDD hệ thống

    • HDD 12TB tại BV1/BV2

  • Media 2 – Storage backup độc lập

    • HDD 2TB tại Desktop Windows

Hai loại media này:

  • Không mount trực tiếp lẫn nhau

  • Không dùng chung user quản trị


2.3. Một bản sao ngoài hệ thống (1 off-site)

  • Desktop Windows + WSL:

    • Đặt tại vị trí vật lý khác

    • Không tham gia vận hành dịch vụ

    • Không exposed Internet

Đây là:

  • Tuyến phòng thủ cuối cùng

  • Bản backup dùng cho kịch bản xấu nhất


3. Phân vai backup trong toàn hệ thống

Chiến lược backup được chia thành 03 lớp vai trò rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa backup và replication.

3.1. Backup vận hành (Operational Backup)

Mục đích:

  • Phục hồi nhanh khi:

    • Lỗi deploy

    • Xóa nhầm file

    • Lỗi cấu hình

Đặc điểm:

  • Lưu tại:

    • HDD 12TB của BV1/BV2

  • Thời gian giữ ngắn

  • Tốc độ restore nhanh

Áp dụng cho:

  • Files website/webapp

  • Cấu hình hệ thống

  • Script nghiệp vụ


3.2. Backup an toàn (Safety Backup)

Mục đích:

  • Phục hồi khi:

    • BV1 lỗi

    • BV2 lỗi

    • Lỗi đồng bộ

Đặc điểm:

  • Không phụ thuộc replication

  • Có version theo thời gian

  • Không ghi đè trực tiếp

Áp dụng cho:

  • Database dump

  • Files quan trọng


3.3. Backup độc lập ngoài hệ thống (Independent Backup)

Mục đích:

  • Chống:

    • Ransomware

    • Thảm họa

    • Sai sót lan truyền

Đặc điểm:

  • Lưu tại Desktop + WSL

  • Kết nối một chiều (pull)

  • Không cho phép ghi ngược

Áp dụng cho:

  • Toàn bộ hệ thống:

    • CMC1C

    • CMC2D

    • BV1

    • PRX


4. Chiến lược backup theo từng khu vực

4.1. Khu vực CMC

  • CMC1C

    • Backup:

      • Cấu hình

      • Script

      • Code (để phục hồi nhanh)

  • CMC2D

    • Backup:

      • Database dump theo lịch

      • Có nhiều điểm khôi phục

Backup từ CMC:

  • Không lưu lâu tại CMC

  • Đẩy về BV hoặc Desktop


4.2. Khu vực bệnh viện (PRX – BV1 – BV2)

  • PRX

    • Backup cấu hình, SSL, firewall

  • BV1

    • Backup:

      • Files dung lượng lớn

      • Webapp

      • Database nội bộ (nếu có)

  • BV2

    • Không thay thế backup

    • Chỉ là standby


5. Chiến lược retention 7-4-12-5

Retention được thiết kế để cân bằng giữa khả năng khôi phục và dung lượng lưu trữ thực tế.

Chu kỳGiữ lạiMục đích
Daily7 bảnPhục hồi lỗi gần
Weekly4 bảnPhục hồi theo tuần
Monthly12 bảnSo sánh, kiểm toán
Yearly5 bảnLưu trữ dài hạn

Retention:

  • Áp dụng mạnh ở Desktop

  • On-site chỉ giữ bản ngắn hạn


6. Nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc

Chiến lược backup tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Backup ≠ Replication

  • Backup phải:

    • Có version

    • Có log

    • Có kiểm tra lỗi

  • Backup off-site:

    • Không mount trực tiếp

    • Không chạy bằng user root của production

  • Restore phải:

    • Có kịch bản

    • Có test định kỳ


7. Mối liên hệ giữa backup và failover

  • Failover BV1 → BV2:

    • Phục vụ gián đoạn ngắn

    • Không thay thế backup

  • Backup:

    • Phục hồi dữ liệu “đúng thời điểm”

    • Khôi phục sau lỗi logic, ransomware

Hai cơ chế này:

  • Bổ trợ nhau

  • Không thay thế nhau


 

Chiến lược backup tổng thể của hệ thống:

  • Không phụ thuộc vào một điểm duy nhất

  • Phân lớp rõ ràng:

    • Vận hành

    • An toàn

    • Độc lập

  • Phù hợp với:

    • Kiến trúc thực tế

    • Dung lượng lưu trữ hiện có

    • Năng lực vận hành của đội CNTT