1. Ba khái niệm quen thuộc nhưng thường bị đánh đồng
Trong rất nhiều hệ thống CNTT, khi hỏi:
“Hệ thống có an toàn không?”
Câu trả lời thường là:
“Có backup rồi.”
Câu trả lời này chưa đủ, thậm chí có thể gây ảo tưởng an toàn, bởi vì:
Backup, Restore và Disaster Recovery là ba năng lực hoàn toàn khác nhau.
Việc nhầm lẫn ba khái niệm này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại khi sự cố thực sự xảy ra.
2. Backup là gì – và giới hạn của backup
2.1. Bản chất của Backup
Backup là:
Tạo bản sao dữ liệu hoặc cấu hình
Lưu trữ ở vị trí khác
Với mục tiêu phục hồi về sau
Backup chỉ trả lời một câu hỏi:
“Chúng ta có bản sao dữ liệu hay không?”
Backup không trả lời:
Dựng lại hệ thống thế nào
Ai thực hiện restore
Mất bao lâu để hệ thống hoạt động lại
📌 Backup là điều kiện cần, nhưng hoàn toàn chưa đủ.
2.2. Một hệ thống “có backup” nhưng vẫn thất bại
Ví dụ thực tế:
Có file dump database
Có bản sao thư mục files
Nhưng:
Không có server sẵn sàng
Không có cấu hình web server
Không nhớ phiên bản PHP
Không có SSL
→ Backup tồn tại, nhưng hệ thống không thể hoạt động lại.
3. Restore là gì – và vì sao restore mới là thước đo thật
3.1. Restore là hành động, không phải khái niệm
Restore là:
Quá trình sử dụng backup
Để khôi phục dữ liệu hoặc dịch vụ
Trong điều kiện hệ thống cụ thể
Restore trả lời câu hỏi:
“Chúng ta có thể dùng backup để quay lại trạng thái chấp nhận được hay không?”
3.2. Restore luôn gắn với thời gian
Restore không chỉ là “có làm được hay không”, mà là:
Restore trong bao lâu
Restore với mức độ đầy đủ nào
Hai chỉ số bắt buộc:
RPO (Recovery Point Objective)
→ Mất dữ liệu tối đa bao lâu?RTO (Recovery Time Objective)
→ Bao lâu thì hệ thống chạy lại?
📌 Một bản restore mất 2 ngày có thể là thảm họa với hệ thống 24/7, dù backup hoàn hảo.
3.3. Không test restore = không có restore
Rất nhiều tổ chức:
Có backup hàng ngày
Nhưng chưa từng:
Dựng lại hệ thống từ đầu
Restore trên server khác
Diễn tập sự cố thật
📌 Khi chưa test restore, restore chỉ tồn tại trong suy nghĩ.
4. Disaster Recovery (DR) là gì – và vì sao đây là cấp độ cao hơn
4.1. DR không phải là restore lớn hơn
Disaster Recovery không phải:
Restore toàn bộ dữ liệu
Hay backup nhiều hơn
DR là:
Khả năng duy trì hoặc khôi phục dịch vụ khi xảy ra thảm họa lớn.
Ví dụ thảm họa:
Mất toàn bộ server
Cháy trung tâm dữ liệu
Mất điện, mất mạng diện rộng
Ransomware toàn hệ thống
4.2. DR tập trung vào dịch vụ, không chỉ dữ liệu
Khác với backup:
Backup quan tâm đến dữ liệu
DR quan tâm đến:
Người dùng có truy cập được không
Dịch vụ có tiếp tục hay không
Hệ thống có thể chuyển sang nơi khác không
DR bao gồm:
Kiến trúc dự phòng
Failover
Reverse proxy
Replication
Kịch bản vận hành khi khủng hoảng
5. So sánh trực tiếp: Backup – Restore – DR
| Tiêu chí | Backup | Restore | Disaster Recovery |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Có bản sao | Phục hồi dữ liệu | Duy trì dịch vụ |
| Trọng tâm | Lưu trữ | Hành động phục hồi | Vận hành liên tục |
| Gắn với thời gian | Không | Có (RTO) | Rất chặt |
| Gắn với kiến trúc | Ít | Trung bình | Rất cao |
| Cần diễn tập | Không bắt buộc | Bắt buộc | Bắt buộc |
6. Một hệ thống an toàn phải có đủ cả ba
Một hệ thống trưởng thành cần:
Backup tốt
→ Có dữ liệu để quay lạiRestore được
→ Có khả năng phục hồi thực tếDR phù hợp
→ Có thể tiếp tục phục vụ khi sự cố lớn
Thiếu một trong ba:
Có backup nhưng không restore → thất bại
Restore được nhưng không DR → downtime kéo dài
DR nhưng backup kém → phục hồi sai dữ liệu
7. Liên hệ với hệ thống thực tế (bệnh viện, dịch vụ công)
Trong môi trường:
Phục vụ người bệnh
Phục vụ cán bộ
Hoạt động liên tục
Thực tế cần:
Backup để bảo toàn dữ liệu
Restore để xử lý sự cố kỹ thuật
DR để đảm bảo không gián đoạn dịch vụ thiết yếu
📌 DR không phải xa xỉ, mà là mức tối thiểu cho hệ thống quan trọng.
Backup là điều kiện cần.
Restore là năng lực bắt buộc.
Disaster Recovery là sự trưởng thành của hệ thống.
Nếu chỉ dừng ở backup, hệ thống mới chỉ ở mức “hy vọng”.
Khi có restore và DR, hệ thống mới thực sự “chủ động trước rủi ro”.
- Đăng nhập để gửi ý kiến