Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 31. BorgBackup và Restic

ICT

1. Vì sao cần BorgBackup và Restic khi đã có Rsync, Tar?

Rsync và Tar là nền tảng, nhưng trong hệ thống thực tế, chúng bộc lộ hạn chế:

  • Không có quản lý version chuyên nghiệp

  • Không có encryption mặc định

  • Khó quản lý retention phức tạp

  • Dễ sai sót khi viết script thủ công

BorgBackup và Restic ra đời để giải quyết câu hỏi:

Làm sao backup thường xuyên, an toàn, có version, có mã hóa, và vẫn restore được?

📌 Borg và Restic không thay thế tư duy backup, mà hiện thực hóa tư duy đó một cách an toàn hơn.


2. BorgBackup và Restic là gì?

2.1. Điểm chung

Cả BorgBackup và Restic đều:

  • Backup dạng snapshot logic

  • deduplication

  • encryption mặc định

  • Hỗ trợ incremental

  • Phù hợp off-site backup

📌 Đây là backup software thực thụ, không chỉ là công cụ copy file.


2.2. Khác biệt triết lý

Tiêu chíBorgBackupRestic
Mô hìnhRepository riêngRepository linh hoạt
Truy cậpSSH-basedAPI / local / cloud
Phổ biến cloudTrung bìnhCao
Thiết kếTruyền thốngCloud-native

3. BorgBackup

3.1. Đặc điểm nổi bật

  • Deduplication rất hiệu quả

  • Backup nhanh sau lần đầu

  • Repository ổn định

  • Phù hợp hệ thống on-premise

📌 Borg đặc biệt phù hợp server-to-server backup.


3.2. Phù hợp khi

  • Hệ thống Linux truyền thống

  • Backup qua SSH

  • NAS hoặc server backup riêng

  • Dữ liệu file lớn, thay đổi ít


3.3. Giới hạn

  • Không phù hợp object storage thuần

  • Khó triển khai đa cloud

  • Phụ thuộc SSH


4. Restic

4.1. Đặc điểm nổi bật

  • Hỗ trợ nhiều backend:

    • Local

    • SFTP

    • S3 / MinIO

    • Cloud storage

  • Stateless client

  • Dễ triển khai

📌 Restic rất mạnh trong cloud và hybrid.


4.2. Phù hợp khi

  • Object storage

  • Docker / container

  • Off-site backup

  • Hệ thống phân tán


4.3. Giới hạn

  • Deduplication phụ thuộc backend

  • Hiệu năng có thể kém hơn Borg trong LAN


5. So sánh BorgBackup và Restic trong thực tế

Tiêu chíBorgRestic
EncryptionRất tốtRất tốt
DeduplicationRất mạnhTốt
Cloud-nativeTrungCao
On-premiseRất tốtTốt
Độ đơn giảnTrungCao
DR scenarioTốtRất tốt

6. Borg/Restic backup được những gì?

Phù hợp backup:

  • File system

  • Application data

  • File upload

  • Config

  • Export database dump

📌 Không dùng để snapshot database đang ghi.


7. Borg/Restic KHÔNG nên dùng cho việc gì?

  • Thay thế replication

  • Thay thế snapshot storage

  • Backup DB live không dump

  • HA real-time

📌 Đây là backup, không phải availability tool.


8. Retention và versioning

Cả hai đều hỗ trợ:

  • Giữ nhiều snapshot

  • Xóa theo chính sách

  • Phù hợp 7-4-12-5

📌 Đây là điểm vượt trội so với Rsync/Tar.


9. Bảo mật với Borg và Restic

  • Encryption mặc định

  • Password / key bắt buộc

  • Không đọc được dữ liệu nếu không có key

📌 Mất key = mất backup → phải quản lý key nghiêm túc.


10. Borg/Restic trong kiến trúc backup tổng thể

Một mô hình đúng:

  • Snapshot (rollback nhanh)

  • Logical dump DB

  • Borg / Restic:

    • Lưu trữ lâu dài

    • Off-site

    • Retention

📌 Borg/Restic là trục xương sống của backup dài hạn.


11. Sai lầm phổ biến

  • Dùng Borg/Restic thay snapshot

  • Backup DB live

  • Không test restore

  • Không quản lý key


12. Checklist khi dùng Borg / Restic

  • Xác định backend

  • Quản lý key an toàn

  • Chính sách retention rõ ràng

  • Test restore định kỳ

  • Log và giám sát


 

BorgBackup và Restic không làm backup “dễ”,
mà làm backup “đúng và an toàn hơn”.

Một hệ thống backup trưởng thành:

  • Dùng Rsync/Tar cho tác vụ cơ bản

  • Dùng Borg/Restic cho backup dài hạn, off-site, có version

  • Không nhầm lẫn vai trò