Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 34. Backup lên Cloud và Object Storage

ICT

1. Vì sao Cloud và Object Storage ngày càng được dùng cho backup?

Trong các hệ thống hiện đại, backup lên Cloud/Object Storage trở nên phổ biến vì:

  • Không phụ thuộc hạ tầng nội bộ

  • Dễ mở rộng dung lượng

  • Phù hợp off-site backup

  • Hỗ trợ retention dài hạn

📌 Đặc biệt trong các kịch bản:

  • Thảm họa site

  • Cháy nổ, mất điện kéo dài

  • Ransomware nội bộ

Cloud/Object Storage thường là nơi “sống sót cuối cùng” của dữ liệu.


2. Object Storage là gì trong bối cảnh backup?

Object Storage (S3-compatible, MinIO, Swift, cloud storage…) có đặc điểm:

  • Lưu trữ theo object + metadata

  • Không phụ thuộc file system

  • Truy cập qua API

  • Dễ phân tán địa lý

📌 Vì vậy:

Backup lên Object Storage không phải là copy file sang ổ cứng từ xa,
mà là gửi dữ liệu vào một dịch vụ lưu trữ độc lập.


3. Những gì RẤT PHÙ HỢP để backup lên Cloud/Object Storage

3.1. Logical backup

  • Database dump

  • Config export

  • Archive dữ liệu ứng dụng

📌 Đây là đối tượng lý tưởng nhất.


3.2. Backup đã được nén và mã hóa

  • File tar.gz

  • Backup từ Borg / Restic

  • Backup immutable

📌 Object Storage phát huy hiệu quả nhất khi lưu đối tượng độc lập.


3.3. Retention dài hạn

  • Monthly / yearly backup

  • Phục vụ audit, pháp lý


4. Những gì KHÔNG nên đưa trực tiếp lên Cloud/Object Storage

  • Snapshot raw của storage

  • Dữ liệu chưa nhất quán

  • File system đang ghi mạnh

📌 Cloud/Object Storage không thay thế snapshot nội bộ.


5. Các mô hình backup lên Cloud phổ biến

5.1. Push backup (phổ biến nhất)

  • Server chủ động đẩy backup lên cloud

  • Kiểm soát được dữ liệu và thời điểm

📌 Phù hợp bảo mật và kiểm soát.


5.2. Sync / replication

  • Đồng bộ object

  • Nhanh, tự động

📌 Không thay thế retention nếu không có versioning.


5.3. Tool-native backup

  • Restic, Duplicity, cloud SDK

📌 Nên dùng tool hiểu object storage.


6. Bảo mật khi backup lên Cloud/Object Storage

Bắt buộc:

  • Mã hóa trước khi upload (client-side)

  • Access key giới hạn quyền

  • Không dùng key admin

  • Log truy cập và xóa

📌 Cloud không tự động “an toàn” nếu cấu hình sai.


7. Versioning và Lifecycle – hiểu đúng để tránh nhầm lẫn

7.1. Versioning

  • Giữ nhiều phiên bản object

  • Hỗ trợ rollback logic

📌 Versioning hỗ trợ, không thay thế backup.


7.2. Lifecycle policy

  • Tự động xóa theo thời gian

  • Giảm chi phí

📌 Phải khớp với retention policy (7-4-12-5).


8. Restore từ Cloud/Object Storage – thực tế không “nhanh”

Cần chuẩn bị:

  • Băng thông

  • Thời gian download

  • Quy trình restore

📌 Cloud giúp sống sót, không đảm bảo RTO thấp.


9. Sai lầm phổ biến

  • Tin rằng “đã lên cloud là an toàn”

  • Không mã hóa trước khi upload

  • Không test restore từ cloud

  • Chỉ có cloud, không có on-site


10. Cloud/Object Storage trong kiến trúc backup tổng thể

Một kiến trúc đúng:

  • On-site: snapshot + rollback

  • Off-site: Borg/Restic

  • Cloud/Object Storage:

    • Retention dài hạn

    • Air-gap logic

📌 Cloud là tầng cuối, không phải tầng duy nhất.


11. Checklist backup lên Cloud/Object Storage

BẮT BUỘC

  • Encryption client-side

  • Access key hạn chế

  • Retention rõ ràng

  • Restore test

RẤT NÊN

  • Versioning

  • Lifecycle policy

  • Audit log


12. Liên hệ với hệ thống thực tế

Trong hệ thống:

  • Website người bệnh

  • Dữ liệu hồ sơ

  • Tài liệu pháp lý

Cloud/Object Storage giúp:

  • Bảo vệ dữ liệu trước thảm họa

  • Đáp ứng tuân thủ

  • Giảm phụ thuộc hạ tầng nội bộ


 

Cloud không làm backup “nhanh hơn”,
nhưng làm backup “sống sót được khi mọi thứ khác mất”.

Backup lên Cloud/Object Storage đúng cách:

  • Dùng cho off-site và retention dài hạn

  • Mã hóa và kiểm soát chặt

  • Luôn được đặt trong kiến trúc backup nhiều lớp