Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 29. Tổng quan các công cụ backup phổ biến

ICT

1. Vì sao cần nhìn công cụ backup theo “nhóm”, không theo tên?

Một sai lầm rất phổ biến:

  • Hỏi “dùng công cụ nào tốt nhất?”

  • So sánh tính năng giữa các phần mềm

Trong khi câu hỏi đúng phải là:

Bài toán backup của hệ thống này thuộc loại nào, và cần nhóm công cụ nào để giải quyết?

📌 Không có công cụ backup “tốt nhất cho mọi hệ thống”, chỉ có công cụ phù hợp nhất với từng kịch bản.


2. Cách phân loại công cụ backup

Các công cụ backup phổ biến có thể chia theo:

  • Đối tượng backup

  • Cấp độ backup

  • Môi trường triển khai

Trong thực tế, một hệ thống thường kết hợp nhiều nhóm công cụ, không dùng một công cụ duy nhất.


3. Nhóm 1: Công cụ backup file và file system

3.1. Đặc điểm

  • Sao lưu dữ liệu dạng file

  • Bảo toàn thư mục, permission, ownership

3.2. Công cụ tiêu biểu

  • rsync

  • tar

  • cpio

  • Các tool incremental file backup

3.3. Phù hợp khi

  • Backup mã nguồn

  • Backup file upload

  • Backup dữ liệu ứng dụng dạng file

3.4. Giới hạn

  • Không hiểu logic database

  • Không đảm bảo nhất quán dữ liệu đang ghi

📌 Đây là nền tảng, nhưng không đủ cho hệ thống nghiệp vụ phức tạp.


4. Nhóm 2: Công cụ logical backup cho database

4.1. Đặc điểm

  • Backup ở mức logic

  • Độc lập OS và storage

4.2. Công cụ tiêu biểu

  • mysqldump, mariadb-dump

  • pg_dump, pg_dumpall

4.3. Phù hợp khi

  • Backup database nghiệp vụ

  • Off-site backup

  • Compliance, audit

4.4. Giới hạn

  • Restore chậm với DB lớn

  • Tốn tài nguyên khi dump

📌 Đây là xương sống của backup dữ liệu nghiệp vụ.


5. Nhóm 3: Snapshot và physical backup

5.1. Đặc điểm

  • Sao lưu ở mức block / volume

  • Rất nhanh

5.2. Công cụ / công nghệ

  • LVM snapshot

  • ZFS snapshot

  • Storage snapshot

  • VM snapshot

5.3. Phù hợp khi

  • Rollback nhanh

  • Trước thay đổi lớn

  • Hỗ trợ RTO thấp

5.4. Giới hạn

  • Phụ thuộc storage

  • Không thay thế off-site backup


6. Nhóm 4: Công cụ backup chuyên dụng (Backup Software)

6.1. Đặc điểm

  • Quản lý backup tập trung

  • Hỗ trợ encryption, retention

6.2. Công cụ tiêu biểu

  • BorgBackup

  • Restic

  • Duplicity

  • Bacula (enterprise)

6.3. Phù hợp khi

  • Hệ thống nhiều máy chủ

  • Cần retention phức tạp

  • Cần audit, log

6.4. Giới hạn

  • Cần học và vận hành

  • Không thay thế hiểu biết kiến trúc


7. Nhóm 5: Công cụ backup cho container và cloud-native

7.1. Đặc điểm

  • Tập trung vào volume, config

  • API-based

7.2. Công cụ tiêu biểu

  • Backup volume bằng tool file

  • Export object storage

  • Tool cloud-native (tùy nền tảng)

7.3. Phù hợp khi

  • Docker / Kubernetes

  • Object Storage

  • Cloud environment

📌 Không backup container, backup môi trường để container tái sinh.


8. Nhóm 6: Công cụ replication (KHÔNG phải backup)

8.1. Ví dụ

  • Rsync mirror

  • DB replication

  • Storage replication

8.2. Vai trò thực sự

  • Tăng availability

  • Giảm downtime

📌 Replication không thay thế backup, nhưng có thể bổ trợ.


9. So sánh nhanh các nhóm công cụ

NhómPhục hồi nhanhOff-siteLưu dài hạnPhù hợp
File backupTrungTrungFile, upload
DB logicalChậmRất tốtRất tốtDữ liệu nghiệp vụ
SnapshotRất nhanhKhôngKhôngRollback
Backup softwareLinh hoạtHệ thống lớn
Container / cloudTrungCloud-native
ReplicationRất nhanhKhôngKhôngHA

10. Nguyên tắc chọn công cụ backup

  1. Bắt đầu từ RPO / RTO

  2. Xác định đối tượng backup

  3. Chọn nhóm công cụ, không chọn theo trào lưu

  4. Kết hợp nhiều công cụ khi cần

  5. Luôn nghĩ đến restore

📌 Công cụ chỉ có giá trị khi phục vụ phục hồi.


11. Sai lầm phổ biến khi chọn công cụ

  • Chọn công cụ mạnh nhưng dùng sai vai trò

  • Dùng một công cụ cho mọi thứ

  • Tin rằng công cụ “lo hết”

  • Không test restore


12. Kết luận cho Bài 29

Công cụ backup không tạo ra an toàn.
Tư duy đúng và cách dùng đúng mới tạo ra khả năng phục hồi.

Bài này là nền tảng để đi tiếp vào:

  • Cách dùng từng công cụ cụ thể

  • Kết hợp công cụ thành quy trình backup ổn định