Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 36. Thiết kế lịch backup (Daily / Weekly / Monthly / Yearly)

ICT

1. Vì sao lịch backup quan trọng hơn công cụ?

Nhiều hệ thống:

  • Có công cụ tốt

  • Có script chạy

Nhưng:

  • Không biết backup đang phục vụ mục tiêu gì

  • Không gắn với rủi ro

  • Không biết giữ bao lâu là đủ

Backup không có lịch rõ ràng chỉ là sao chép dữ liệu,
không phải quản trị rủi ro.


2. Lịch backup gắn với RPO và RTO

Trước khi thiết kế lịch backup, cần xác định:

  • RPO: chấp nhận mất dữ liệu bao lâu?

  • RTO: chấp nhận downtime bao lâu?

📌 Lịch backup là công cụ hiện thực hóa RPO, không phải thói quen.


3. Mô hình phân tầng thời gian (Time-tiered Backup)

Một lịch backup chuẩn thường chia theo:

  • Daily: bảo vệ dữ liệu gần nhất

  • Weekly: điểm khôi phục ổn định

  • Monthly: phục vụ kiểm soát dài hạn

  • Yearly: phục vụ pháp lý, audit

📌 Mỗi tầng có vai trò khác nhau, không trùng lặp.


4. Daily Backup – bảo vệ dữ liệu ngắn hạn

4.1. Mục tiêu

  • Giảm mất mát dữ liệu hằng ngày

  • Phục hồi nhanh lỗi nhỏ

4.2. Đối tượng

  • Database dump

  • Dữ liệu người dùng

  • File thay đổi thường xuyên

4.3. Đặc điểm

  • Tự động

  • Incremental

  • Lưu ngắn hạn (7–14 ngày)

📌 Daily backup phục vụ sự cố thường gặp nhất.


5. Weekly Backup – điểm khôi phục ổn định

5.1. Mục tiêu

  • Có bản sao “sạch”

  • Phục hồi toàn hệ thống

5.2. Đối tượng

  • Full database dump

  • File system đầy đủ

  • Cấu hình hệ thống

5.3. Đặc điểm

  • Ít hơn daily

  • Dung lượng lớn hơn

  • Giữ 4–8 bản

📌 Weekly backup là xương sống của phục hồi.


6. Monthly Backup – phục vụ quản lý và kiểm soát

6.1. Mục tiêu

  • Phục hồi dữ liệu cũ

  • Đối chiếu, audit

6.2. Đối tượng

  • Full backup

  • Snapshot logic tại thời điểm chuẩn

6.3. Đặc điểm

  • Lưu off-site

  • Mã hóa

  • Giữ 6–12 tháng

📌 Monthly backup không dùng cho vận hành hằng ngày.


7. Yearly Backup – pháp lý và lịch sử

7.1. Mục tiêu

  • Tuân thủ pháp lý

  • Truy xuất lịch sử

7.2. Đối tượng

  • Dữ liệu nghiệp vụ

  • Hồ sơ người dùng

  • Báo cáo tổng hợp

7.3. Đặc điểm

  • Air-gap nếu có thể

  • Ít truy cập

  • Bảo mật cao

📌 Yearly backup là bằng chứng lịch sử, không phải công cụ vận hành.


8. Ví dụ lịch backup tổng hợp (tham khảo)

LoạiTần suấtGiữVai trò
DailyHằng ngày7–14Phục hồi nhanh
WeeklyHằng tuần4–8Phục hồi hệ thống
MonthlyHằng tháng6–12Audit
YearlyHằng nămTheo luậtPháp lý

9. Kết hợp với 3-2-1 và 7-4-12-5

Lịch backup phải:

  • Phân tán lưu trữ

  • Có off-site

  • Có retention rõ

📌 Lịch là trục thời gian, nguyên tắc là trục không gian.


10. Sai lầm phổ biến khi thiết kế lịch backup

  • Backup quá nhiều nhưng không biết để làm gì

  • Giữ daily quá lâu

  • Không có monthly / yearly

  • Lịch không gắn với RPO


11. Checklist thiết kế lịch backup

  • Xác định RPO/RTO

  • Phân tầng thời gian

  • Xác định retention

  • Phân loại đối tượng

  • Test restore theo từng tầng


 

Backup không cần nhiều,
mà cần đúng thời điểm và đúng mục đích.

Một lịch backup tốt:

  • Phản ánh rủi ro

  • Hỗ trợ phục hồi thực tế

  • Giúp tổ chức chủ động trước sự cố