1. Vì sao lịch backup quan trọng hơn công cụ?
Nhiều hệ thống:
Có công cụ tốt
Có script chạy
Nhưng:
Không biết backup đang phục vụ mục tiêu gì
Không gắn với rủi ro
Không biết giữ bao lâu là đủ
Backup không có lịch rõ ràng chỉ là sao chép dữ liệu,
không phải quản trị rủi ro.
2. Lịch backup gắn với RPO và RTO
Trước khi thiết kế lịch backup, cần xác định:
RPO: chấp nhận mất dữ liệu bao lâu?
RTO: chấp nhận downtime bao lâu?
📌 Lịch backup là công cụ hiện thực hóa RPO, không phải thói quen.
3. Mô hình phân tầng thời gian (Time-tiered Backup)
Một lịch backup chuẩn thường chia theo:
Daily: bảo vệ dữ liệu gần nhất
Weekly: điểm khôi phục ổn định
Monthly: phục vụ kiểm soát dài hạn
Yearly: phục vụ pháp lý, audit
📌 Mỗi tầng có vai trò khác nhau, không trùng lặp.
4. Daily Backup – bảo vệ dữ liệu ngắn hạn
4.1. Mục tiêu
Giảm mất mát dữ liệu hằng ngày
Phục hồi nhanh lỗi nhỏ
4.2. Đối tượng
Database dump
Dữ liệu người dùng
File thay đổi thường xuyên
4.3. Đặc điểm
Tự động
Incremental
Lưu ngắn hạn (7–14 ngày)
📌 Daily backup phục vụ sự cố thường gặp nhất.
5. Weekly Backup – điểm khôi phục ổn định
5.1. Mục tiêu
Có bản sao “sạch”
Phục hồi toàn hệ thống
5.2. Đối tượng
Full database dump
File system đầy đủ
Cấu hình hệ thống
5.3. Đặc điểm
Ít hơn daily
Dung lượng lớn hơn
Giữ 4–8 bản
📌 Weekly backup là xương sống của phục hồi.
6. Monthly Backup – phục vụ quản lý và kiểm soát
6.1. Mục tiêu
Phục hồi dữ liệu cũ
Đối chiếu, audit
6.2. Đối tượng
Full backup
Snapshot logic tại thời điểm chuẩn
6.3. Đặc điểm
Lưu off-site
Mã hóa
Giữ 6–12 tháng
📌 Monthly backup không dùng cho vận hành hằng ngày.
7. Yearly Backup – pháp lý và lịch sử
7.1. Mục tiêu
Tuân thủ pháp lý
Truy xuất lịch sử
7.2. Đối tượng
Dữ liệu nghiệp vụ
Hồ sơ người dùng
Báo cáo tổng hợp
7.3. Đặc điểm
Air-gap nếu có thể
Ít truy cập
Bảo mật cao
📌 Yearly backup là bằng chứng lịch sử, không phải công cụ vận hành.
8. Ví dụ lịch backup tổng hợp (tham khảo)
| Loại | Tần suất | Giữ | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Daily | Hằng ngày | 7–14 | Phục hồi nhanh |
| Weekly | Hằng tuần | 4–8 | Phục hồi hệ thống |
| Monthly | Hằng tháng | 6–12 | Audit |
| Yearly | Hằng năm | Theo luật | Pháp lý |
9. Kết hợp với 3-2-1 và 7-4-12-5
Lịch backup phải:
Phân tán lưu trữ
Có off-site
Có retention rõ
📌 Lịch là trục thời gian, nguyên tắc là trục không gian.
10. Sai lầm phổ biến khi thiết kế lịch backup
Backup quá nhiều nhưng không biết để làm gì
Giữ daily quá lâu
Không có monthly / yearly
Lịch không gắn với RPO
11. Checklist thiết kế lịch backup
Xác định RPO/RTO
Phân tầng thời gian
Xác định retention
Phân loại đối tượng
Test restore theo từng tầng
Backup không cần nhiều,
mà cần đúng thời điểm và đúng mục đích.
Một lịch backup tốt:
Phản ánh rủi ro
Hỗ trợ phục hồi thực tế
Giúp tổ chức chủ động trước sự cố
- Đăng nhập để gửi ý kiến