1. Vì sao cần tách riêng File System và Object Storage?
Một sai lầm phổ biến:
Xem Object Storage như “ổ đĩa từ xa”
Áp dụng cách backup file system cho object storage
Thực tế:
File System và Object Storage khác nhau ngay từ triết lý thiết kế.
Nếu không phân biệt rõ:
Backup sai cách
Restore chậm hoặc thất bại
Mất metadata hoặc logic dữ liệu
2. File System là gì trong bối cảnh backup?
2.1. Đặc điểm của File System
File System (EXT4, XFS, NFS, CIFS…) có:
Cấu trúc thư mục
Permission (UID/GID)
Ownership
Symlink, hardlink
Timestamp
📌 Backup file system phải bảo toàn cấu trúc và quyền truy cập.
2.2. Những gì cần backup trong File System
Dữ liệu file
Thư mục
Permission / ownership
Symlink
Extended attribute (nếu dùng)
📌 Mất permission = ứng dụng không chạy được dù file còn.
3. Chiến lược backup File System
3.1. Logical backup (phổ biến nhất)
Rsync
Tar
Incremental backup tool
Ưu điểm:
Linh hoạt
Dễ restore chọn lọc
Nhược điểm:
Chậm với dữ liệu rất lớn
Cần quản lý permission cẩn thận
3.2. Snapshot-based backup
LVM snapshot
ZFS snapshot
Storage snapshot
Ưu điểm:
Nhanh
Nhất quán
Nhược điểm:
Phụ thuộc storage
Không thay thế off-site backup
4. Object Storage là gì trong bối cảnh backup?
4.1. Đặc điểm của Object Storage
Object Storage (S3, MinIO, Swift…):
Không có thư mục thực
Không có permission kiểu POSIX
Dữ liệu = object + metadata
Truy cập qua API
📌 Object Storage không phải file system.
4.2. Những gì cần backup trong Object Storage
Object data
Metadata (content-type, tag, ACL)
Bucket structure
Version (nếu bật versioning)
📌 Mất metadata = mất ngữ nghĩa dữ liệu.
5. Chiến lược backup Object Storage
5.1. Bucket-to-bucket replication
Copy bucket sang bucket khác
Khác region / khác provider
Ưu điểm:
Nhanh
Dễ tự động hóa
Nhược điểm:
Không phải retention dài hạn
Nhân bản cả lỗi
5.2. Export object ra file backup
Sync object → file archive
Kết hợp nén, mã hóa
Ưu điểm:
Độc lập
Phù hợp off-site, air-gap
Nhược điểm:
Restore chậm
Mất tính “cloud-native”
5.3. Versioning + lifecycle policy
Giữ nhiều phiên bản object
Xóa theo vòng đời
📌 Versioning hỗ trợ, không thay thế backup.
6. So sánh File System vs Object Storage trong backup
| Tiêu chí | File System | Object Storage |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Thư mục | Flat (object) |
| Permission | POSIX | ACL / policy |
| Backup logic | File-based | API-based |
| Restore chọn lọc | Dễ | Trung bình |
| Snapshot | Có | Không (logic) |
| Compliance | Trung | Cao |
7. Backup kết hợp File System và Object Storage
Trong hệ thống thực tế:
File upload → Object Storage
App data → File System
Chiến lược đúng:
Backup File System theo POSIX
Backup Object Storage theo API
Không trộn hai mô hình
8. Sai lầm phổ biến
Rsync trực tiếp Object Storage như file system
Không backup metadata object
Chỉ replication, không retention
Không test restore object
9. Restore đúng cách
9.1. Restore File System
Đúng quyền
Đúng ownership
Đúng path
9.2. Restore Object Storage
Đúng bucket
Đúng metadata
Đúng policy
📌 Restore object không chỉ là copy file.
10. Liên hệ với hệ thống thực tế
Trong hệ thống:
Drupal file public/private
Media server
Hồ sơ đính kèm
Dữ liệu người bệnh
Sai chiến lược backup:
File còn, app không đọc được
Object còn, nhưng sai ACL
11. Checklist backup File System & Object Storage
File System
Data
Permission
Ownership
Symlink
Object Storage
Object data
Metadata
Version
Policy
File System cần backup cấu trúc và quyền.
Object Storage cần backup dữ liệu và ngữ nghĩa.
Một chiến lược backup đúng:
Hiểu rõ bản chất lưu trữ
Dùng đúng công cụ cho đúng mô hình
Restore được đúng hành vi ứng dụng
- Đăng nhập để gửi ý kiến