Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

51. Xây dựng SOP backup hệ thống

ICT
  • Có vẻ mất thời gian, có thể thấy nhàm chán và không quen tác phong của một số ACE, một số tổ chức. Nhưng việc chúng ta cần viết rõ ràng ra thành "Quy trình" cụ thể rất quan trọng. Thậm chí cần viết ra trước khi chúng ta xây dựng hệ thống (hệ thống live, không phải trước hệ thống backup!).
  • Việc có lộ trình backup từ đầu sẽ khiến việc tổ chức hệ thống rõ ràng hơn rất nhiều.

1. Vì sao backup không có SOP gần như chắc chắn sẽ thất bại?

Trong rất nhiều hệ thống:

  • Backup do một người thiết kế

  • Script do một người viết

  • Key do một người giữ

Khi người đó:

  • Nghỉ việc

  • Chuyển công tác

  • Không có mặt khi sự cố xảy ra

Backup gần như vô dụng.

Backup không có SOP là backup phụ thuộc con người,
không phải năng lực của tổ chức.


2. SOP backup là gì và không phải là gì?

2.1. SOP backup là:

  • Quy trình chuẩn, được phê duyệt

  • Mô tả rõ ai làm gì – khi nào – làm thế nào

  • Áp dụng lặp lại, nhất quán


2.2. SOP backup không phải là:

  • Tài liệu kỹ thuật chi tiết từng lệnh

  • Tài liệu cá nhân

  • Checklist rời rạc không bối cảnh

📌 SOP tập trung vào quy trình và trách nhiệm, không phải cú pháp.


3. Vai trò của SOP trong hệ thống backup

SOP giúp:

  • Backup không phụ thuộc cá nhân

  • Dễ bàn giao, đào tạo

  • Dễ kiểm tra, audit

  • Dễ cải tiến

📌 Không có SOP → không thể nói đến quản trị backup.


4. Phạm vi của một SOP backup chuẩn

Một SOP backup đầy đủ nên bao gồm:

  • Backup định kỳ

  • Backup khẩn cấp

  • Restore thường

  • Restore khẩn cấp

  • Quản lý key

  • Giám sát và báo cáo

  • Xử lý sự cố backup

📌 Không nên gộp tất cả vào một trang duy nhất.


5. Cấu trúc đề xuất của SOP backup hệ thống

5.1. Mục tiêu và phạm vi

  • Mục tiêu SOP

  • Hệ thống áp dụng

  • Loại dữ liệu


5.2. Vai trò và trách nhiệm

  • Người vận hành backup

  • Người giám sát

  • Người phê duyệt restore

  • Người xác nhận nghiệp vụ

📌 Phải phân vai rõ ràng, tránh xung đột trách nhiệm.


5.3. Mô tả quy trình backup

  • Lịch backup

  • Phương pháp

  • Công cụ

  • Kiểm tra kết quả


5.4. Mô tả quy trình restore

  • Điều kiện kích hoạt

  • Trình tự restore

  • Điểm kiểm tra

  • Phê duyệt


5.5. Quản lý bảo mật và key

  • Lưu trữ key

  • Phân quyền

  • Quy trình khi mất key


5.6. Logging, giám sát và báo cáo

  • Log gì

  • Ai xem

  • Báo cáo khi nào


6. SOP backup phải phù hợp thực tế vận hành

Một SOP tốt:

  • Không quá dài

  • Không quá trừu tượng

  • Có thể làm theo trong khủng hoảng

📌 SOP không dùng được khi stress = SOP thất bại.


7. Cập nhật và kiểm soát thay đổi SOP

SOP cần:

  • Phiên bản

  • Ngày hiệu lực

  • Người phê duyệt

📌 SOP cũ nguy hiểm hơn không có SOP.


8. SOP và đào tạo nhân sự

  • SOP là tài liệu đào tạo chính

  • Nhân sự mới học từ SOP

  • Không truyền miệng

📌 Truyền miệng là nguồn gốc của lỗi.


9. SOP và kiểm tra – audit

SOP giúp:

  • Đối chiếu thực tế và quy định

  • Phát hiện sai lệch

  • Chứng minh tuân thủ

📌 SOP là bằng chứng quản trị, không chỉ là tài liệu kỹ thuật.


10. Sai lầm phổ biến khi xây dựng SOP backup

  • Viết quá kỹ thuật

  • Viết cho người viết, không cho người dùng

  • Không cập nhật

  • Không được phê duyệt


11. Checklist xây dựng SOP backup

  • Phạm vi rõ

  • Vai trò rõ

  • Quy trình rõ

  • Có phê duyệt

  • Có phiên bản

  • Có kế hoạch cập nhật


 

Backup tốt không phải là backup phức tạp,
mà là backup ai cũng có thể làm đúng khi cần.

Một SOP backup tốt:

  • Biến tri thức cá nhân thành tài sản tổ chức

  • Giảm rủi ro con người

  • Là nền tảng cho vận hành lâu dài và tuân thủ