1. Vì sao cần một nguyên tắc chuẩn cho backup?
Trước khi có các nguyên tắc chuẩn, backup thường được triển khai theo cảm tính:
Copy sang ổ khác
Lưu vào thư mục
/backupChuyển sang NAS nội bộ
Những cách này có vẻ an toàn, nhưng lại thất bại đồng loạt khi xảy ra sự cố lớn.
Nguyên tắc 3-2-1 ra đời để trả lời câu hỏi cốt lõi:
Làm thế nào để backup vẫn tồn tại khi mọi thứ còn lại đều gặp sự cố?
2. Nguyên tắc 3-2-1 là gì?
Nguyên tắc 3-2-1 gồm ba yêu cầu:
3 bản dữ liệu
2 loại phương tiện lưu trữ khác nhau
1 bản sao lưu nằm ngoài hệ thống chính (off-site)
Ba con số này không mang tính kỹ thuật thuần túy, mà là đúc kết từ thực tế rủi ro.
3. “3” – Ba bản dữ liệu, không phải một
3.1. Ba bản gồm những gì?
Thông thường:
Dữ liệu đang chạy (production)
Bản backup thứ nhất
Bản backup thứ hai
📌 Nếu chỉ có:
Production + 1 backup
→ Khi backup hỏng, không còn lựa chọn nào khác.
3.2. Ba bản giúp gì?
Giảm rủi ro backup lỗi
Có lựa chọn khi phát hiện dữ liệu sai muộn
Tăng khả năng phục hồi
4. “2” – Hai loại phương tiện lưu trữ khác nhau
4.1. Vì sao phải khác loại?
Các phương tiện cùng loại thường:
Có chung điểm yếu
Hỏng theo cùng một cách
Ví dụ:
Hai ổ cứng cùng server
Hai ổ trong cùng RAID
Hai volume trên cùng storage
📌 Khi storage lỗi, tất cả cùng mất.
4.2. Ví dụ về hai loại lưu trữ
Disk + Object Storage
Local storage + Cloud
NAS + Tape
Server backup + Desktop backup
5. “1” – Một bản backup nằm ngoài hệ thống chính
5.1. Off-site là yêu cầu bắt buộc
Off-site nghĩa là:
Khác server
Khác mạng
Khác vị trí vật lý
Không phải:
Thư mục khác
Disk khác trong cùng server
📌 Off-site là lớp bảo vệ trước:
Ransomware
Cháy, ngập, mất điện
Lỗi con người nghiêm trọng
5.2. Các hình thức off-site
Cloud storage
Server tại DC khác
Thiết bị offline
Máy cá nhân độc lập
6. Nguyên tắc 3-2-1 giải quyết những rủi ro nào?
| Rủi ro | 3-2-1 xử lý |
|---|---|
| Hỏng ổ cứng | Có bản khác |
| RAID lỗi | Có phương tiện khác |
| Ransomware | Có off-site |
| Xóa nhầm | Có nhiều mốc |
| Thảm họa DC | Có bản ngoài |
7. Những hiểu lầm phổ biến về 3-2-1
7.1. “Tôi có 3 bản trên cùng server”
→ Sai. Không thỏa điều kiện “2 loại” và “1 off-site”.
7.2. “Replication là 3-2-1”
→ Sai. Replication nhân bản lỗi rất nhanh.
7.3. “Cloud là đủ”
→ Sai nếu cloud bị mount writable 24/7.
8. Áp dụng 3-2-1 cho hệ thống thực tế
Ví dụ hệ thống:
Web server
Database server
Reverse proxy
Desktop backup
Áp dụng:
Production: server chính
Backup 1: server nội bộ / NAS
Backup 2: desktop / cloud
📌 Mỗi lớp đều phải độc lập.
9. Giới hạn của nguyên tắc 3-2-1
3-2-1 không nói gì về:
Giữ backup bao lâu
Backup theo lịch nào
Backup full hay incremental
📌 Đây là lý do cần Retention Policy (7-4-12-5).
Nguyên tắc 3-2-1 không nhằm tạo nhiều bản sao,
mà nhằm đảm bảo luôn còn ít nhất một bản sống sót khi sự cố xảy ra.
3-2-1 là khung an toàn tối thiểu cho mọi hệ thống nghiêm túc.
- Đăng nhập để gửi ý kiến