Hình minh họa dùng Filezilla thôi. Chứ từ rất lâu rồi mình không dùng Filezilla nữa. Chủ yếu dùng terminal hoặc lắt nhắt thì dùng VS Code. VS Code có thể kết nối trực tiếp với server và làm việc với các file/folder như ở local.
1. Vì sao web server và reverse proxy phải được phục hồi riêng?
Trong nhiều sự cố thực tế:
Database vẫn còn
File dữ liệu vẫn đủ
Nhưng dịch vụ không truy cập được từ bên ngoài
Nguyên nhân thường nằm ở:
Web server (Nginx / Apache)
Reverse proxy
TLS / routing / firewall
Web server và reverse proxy là “cửa ngõ”,
sai một cấu hình là toàn hệ thống im lặng.
📌 Do đó, restore hai thành phần này không được xem nhẹ.
2. Vai trò khác nhau trong kiến trúc hệ thống
2.1. Web server
Web server chịu trách nhiệm:
Phục vụ HTTP/HTTPS
Kết nối application runtime
Truy cập file system
Thực thi rule rewrite, security
📌 Lỗi web server thường gây 500 / 403 / 404.
2.2. Reverse proxy
Reverse proxy chịu trách nhiệm:
Định tuyến request
Terminate TLS
Load balancing
Bảo vệ backend
📌 Lỗi reverse proxy thường gây không truy cập được từ Internet, dù backend vẫn chạy.
3. Nguyên tắc chung khi restore web layer
Trước khi restore:
Không vội bật dịch vụ public
Ưu tiên restore cấu hình trước
Restore theo thứ tự từ trong ra ngoài
📌 Đừng để người dùng thấy hệ thống “nửa sống nửa chết”.
4. Restore web server (Nginx / Apache)
4.1. Những thành phần cần restore
Cấu hình chính:
/etc/nginx/etc/apache2
Virtual host / server block
TLS config (không bao gồm private key nếu quản lý riêng)
User / group chạy service
Module / extension
📌 Cấu hình quan trọng hơn binary – binary có thể cài lại.
4.2. Trình tự restore web server chuẩn
Cài đặt web server
Restore cấu hình
Kiểm tra syntax
Restore site / vhost
Restore file permission
Start service (chưa public)
Test nội bộ
📌 Không start service khi chưa kiểm tra cấu hình.
4.3. Những lỗi thường gặp khi restore web server
Thiếu module
Sai permission
Sai path file
Sai user chạy PHP / app
📌 Lỗi nhỏ nhưng gây downtime lớn.
5. Restore reverse proxy
5.1. Thành phần cần restore
Cấu hình routing
Upstream / backend mapping
TLS certificate và private key
Firewall / port
Health check
📌 Reverse proxy không có dữ liệu nghiệp vụ, nhưng rất nhiều cấu hình nhạy cảm.
5.2. Trình tự restore reverse proxy chuẩn
Cài OS / package
Restore firewall cơ bản
Restore proxy config
Restore TLS
Test backend connectivity
Test từ mạng nội bộ
Mở public Internet
📌 Luôn test nội bộ trước khi mở Internet.
6. Restore TLS và chứng chỉ – điểm hay gây lỗi nhất
Cần làm rõ:
Chứng chỉ lấy từ đâu
Private key lưu ở đâu
Tự động gia hạn hay thủ công
📌 Thiếu private key = không phục hồi được TLS.
7. Restore web server trong kiến trúc nhiều node
Với hệ thống:
Nhiều web server
Có load balancer
Nguyên tắc:
Restore một node trước
Test hoàn chỉnh
Sau đó nhân bản sang các node khác
📌 Không restore đồng loạt khi chưa có node mẫu thành công.
8. Reverse proxy trong kịch bản DR
Trong DR:
Reverse proxy thường được dựng mới
Trỏ tạm về backend DR
DNS có thể phải đổi
📌 Reverse proxy là điểm chuyển hướng chiến lược trong DR.
9. Những sai lầm phổ biến
Chỉ restore backend, quên proxy
Restore config nhưng quên firewall
Bật public khi chưa test
Không kiểm tra TLS
Không ghi nhận thay đổi cấu hình
10. Checklist restore web server & reverse proxy
Web server
Cấu hình đúng
Permission đúng
Module đầy đủ
Test nội bộ OK
Reverse proxy
Routing đúng
TLS hoạt động
Backend reachable
Public sau cùng
11. Liên hệ với hệ thống thực tế
Trong hệ thống:
Dịch vụ cho người bệnh
Webapp nội bộ
Hệ thống đa site
Restore đúng web layer giúp:
Dịch vụ trở lại nhanh
Tránh lỗi “backend sống – frontend chết”
Giữ trải nghiệm người dùng
Dữ liệu có thể còn nguyên,
nhưng nếu web server và reverse proxy không phục hồi đúng,
hệ thống vẫn coi như ngừng hoạt động.
Một tổ chức trưởng thành:
Restore web layer có trình tự
Không vội public
Luôn test nội bộ trước
Có kịch bản DR cho proxy
- Đăng nhập để gửi ý kiến