Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 5. Cấu hình mạng cho Reverse Proxy nhiều cổng LAN 2.5G

ICT

1. Mục tiêu của cấu hình mạng trong hệ thống này

Reverse Proxy trong hệ thống không chỉ đơn thuần là một máy chủ chạy Nginx, mà còn là điểm trung chuyển mạng giữa hai thế giới:

  • Internet (qua modem/router),

  • Mạng backend nội bộ tốc độ cao.

Do đó, cấu hình mạng phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu:

  • Rõ ràng, dễ hiểu, dễ vận hành.

  • Khai thác hiệu quả các cổng LAN 2.5G.

  • Không phức tạp hóa bằng bonding hoặc bridge khi chưa cần.

  • Phù hợp cho failover thủ công QMS ↔ AI.

Nguyên tắc xuyên suốt:

Mỗi cổng LAN có vai trò rõ ràng, không “dùng chung cho tiện”.


2. Phân vai các cổng LAN trên Reverse Proxy

Giả sử Reverse Proxy có 6 cổng LAN 2.5G, cách phân vai khuyến nghị như sau:

Cổng LANVai tròMạng
LAN1Kết nối modem/router192.168.1.0/24
LAN2Kết nối QMS Server10.10.10.0/24
LAN3Kết nối AI Server10.10.20.0/24
LAN4–6Dự phòng / mở rộng10.10.x0.0/24

Cách làm này giúp:

  • Phân tách vật lý traffic Internet và traffic backend.

  • Tránh nghẽn cổ chai khi backend trao đổi nội bộ.

  • Dễ mở rộng thêm server sau này.


3. Xác định tên interface mạng trên Debian 12

Trên Debian 12, các interface thường có tên dạng:

  • enp1s0

  • enp2s0

  • enp3s0

Kiểm tra:

ip link 

 

Hiện Reverse Proxy của mình có 1 cổng COM và 6 cổng LAN

Có thể cổng COM tính là enp1s0 do đó các cổng LAN bắt đầu từ enp2s0 đến enp7s0

enp1s0 ứng với cổng LAN thứ 1 - gắn với Modem/Router ra bên ngoài internet nhé. Các cổng còn lại vào mạng nội bộ.

Ví dụ giả định:

  • enp2s0 → LAN1 (Internet)

  • enp3s0 → LAN2 (QMS)

  • enp4s0 → LAN3 (AI)

Các tên này phải xác nhận trên hệ thống thực tế trước khi cấu hình.


4. Cấu hình IP tĩnh cho Reverse Proxy

Debian 12 sử dụng systemd-networkd hoặc ifupdown.
Trong bài này sử dụng ifupdown (networking.service) để dễ kiểm soát.

4.1. Cấu hình interface kết nối Internet

Mở file:

vim /etc/network/interfaces

 

Ví dụ cấu hình cho enp2s0:

auto enp2s0
iface enp2s0 inet static
   address 192.168.1.88
   netmask 255.255.255.0
   gateway 192.168.1.1
   dns-nameservers 8.8.8.8 1.1.1.1

Interface này:

  • Nhận NAT từ modem/router.

  • Là default route của hệ thống.


4.2. Cấu hình interface backend nội bộ

Ví dụ cho enp3s0 (QMS):

auto enp3s0
iface enp3s0 inet static
   address 10.10.10.1
   netmask 255.255.255.0

 

Ví dụ cho enp4s0 (AI):

auto enp4s0
iface enp4s0 inet static
   address 10.10.20.1
   netmask 255.255.255.0

Lưu ý quan trọng:

  • Mỗi NIC trên proxy là 1 broadcast domain riêng --> nên khác subnet nhé! .20 thay vì .10

  • Không cấu hình gateway cho các interface backend.

  • Gateway chỉ tồn tại duy nhất trên interface Internet.


5. Kích hoạt IP forwarding trên Reverse Proxy

Để Reverse Proxy có thể route traffic giữa hai mạng, cần bật IP forwarding.

5.1. Bật forwarding

Mở file:

vim /etc/sysctl.d/99-ip-forward.conf

 

Nội dung:

net.ipv4.ip_forward = 1

 

Áp dụng:

sysctl --system

 

Kiểm tra:

sysctl net.ipv4.ip_forward

6. Cấu hình backend sử dụng Reverse Proxy làm gateway

Trên QMS ServerAI Server:

  • IP:

    • QMS: 10.10.10.66

    • AI: 10.10.10.88

  • Netmask: 255.255.255.0

  • Gateway: 10.10.10.1

Điều này đảm bảo:

  • Backend truy cập Internet thông qua Reverse Proxy.

  • Reverse Proxy kiểm soát toàn bộ luồng traffic.

Cách cấu hình IP tĩnh trên server, tham khảo 4.1 bên trên nhé. Ví dụ ở đây:

7. Kiểm tra routing

ip route

Kết quả mong đợi:

  • Default route qua 192.168.1.1

  • Chưa có Route nội bộ 10.10.10.0/2410.10.20.0/24 nhé. Sẽ có sau khu thực hiện các bước trong bài tiếp theo


8. Vì sao KHÔNG dùng bonding hoặc bridge?

Trong giai đoạn này:

  • Lưu lượng Internet < băng thông 2.5G.

  • Backend kết nối trực tiếp.

  • Mục tiêu là đơn giản – ổn định – dễ xử lý sự cố.

Bonding/bridge chỉ nên dùng khi:

  • Cần HA cho đường mạng vật lý.

  • Có switch và hạ tầng tương ứng.

Ở đây, việc mỗi cổng một vai trò là tối ưu nhất.


9. Chuẩn bị cho mở rộng trong tương lai

Thiết kế này cho phép:

  • Thêm backend mới bằng cách cắm thêm cổng LAN.

  • Không thay đổi cấu trúc mạng hiện tại.

  • Không ảnh hưởng website đang chạy.

Reverse Proxy luôn là trung tâm điều phối.


Kết luận

Cấu hình mạng đúng cho Reverse Proxy nhiều cổng LAN 2.5G giúp:

  • Phân tách rõ ràng Internet và backend.

  • Khai thác tối đa hiệu năng nội bộ.

  • Đơn giản hóa vận hành và failover.

Sau khi hoàn thành Bài 5, hệ thống đã sẵn sàng để:

  • Cấu hình IP tĩnh cho backend chi tiết hơn,

  • Và tiến tới cài đặt, cấu hình Nginx Reverse Proxy.