Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "CNTT" các nội dung bạn quan tâm.

Bài 47. Backup cho bệnh viện và hệ thống y tế

ICT

Ngoài website, webapp bạn cũng cần tính toán đến việc backup các hệ thống khác. Tuy nhiên, bài này chỉ liệt kê, cũng không đi sâu vào các lĩnh vực này trong loạt bài backup website/webapp.

Từng loại dữ liệu/nghiệp vụ sẽ có hướng dẫn backup đặc thù riêng. Rất thú vị.

1. Vì sao backup trong bệnh viện là bài toán đặc biệt nhạy cảm?

Trong bệnh viện, dữ liệu không chỉ là thông tin kỹ thuật, mà là:

  • Hồ sơ bệnh án

  • Kết quả xét nghiệm

  • Hình ảnh chẩn đoán

  • Đơn thuốc, y lệnh

  • Dữ liệu thanh toán, bảo hiểm

Mất dữ liệu y tế có thể dẫn đến sai sót điều trị,
gián đoạn chăm sóc và rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

📌 Backup trong bệnh viện là yêu cầu an toàn người bệnh, không chỉ là yêu cầu CNTT.


2. Đặc điểm hệ thống CNTT trong bệnh viện

2.1. Nhiều hệ thống, nhiều vai trò

Bệnh viện thường có:

  • HIS

  • EMR

  • LIS

  • PACS

  • Hệ thống hẹn khám

  • Website, cổng thông tin

📌 Các hệ thống này liên thông dữ liệu, không thể backup rời rạc.


2.2. Vận hành 24/7

  • Không có “giờ nghỉ”

  • Không được downtime dài

  • Backup phải ít ảnh hưởng vận hành

📌 Backup trong bệnh viện luôn phải cân bằng giữa an toàn dữ liệu và an toàn vận hành.


3. Đặc điểm dữ liệu y tế

3.1. Dữ liệu cực kỳ nhạy cảm

  • Thông tin cá nhân

  • Thông tin bệnh tật

  • Kết quả cận lâm sàng

📌 Backup bắt buộc:

  • Mã hóa

  • Kiểm soát truy cập

  • Có truy vết


3.2. Dữ liệu có giá trị lâu dài

  • Bệnh án lưu nhiều năm

  • Dữ liệu phục vụ pháp lý, nghiên cứu

📌 Retention trong y tế thường dài hơn hệ thống thông thường.


4. Yêu cầu cốt lõi đối với backup trong bệnh viện

4.1. An toàn dữ liệu người bệnh

  • Không mất

  • Không sai

  • Không lộ

📌 Đây là ưu tiên cao nhất, vượt trên mọi yếu tố kỹ thuật.


4.2. Phục hồi chính xác, không được “ước lượng”

  • Restore đúng bệnh nhân

  • Đúng thời điểm

  • Đúng logic nghiệp vụ

📌 Restore sai dữ liệu y tế có thể gây hậu quả lâm sàng.


4.3. Tuân thủ và kiểm soát

  • Đáp ứng quy định pháp luật

  • Phục vụ kiểm tra, thanh tra

  • Có biên bản backup và restore

📌 Backup y tế luôn gắn với trách nhiệm tổ chức và lãnh đạo bệnh viện.


5. Kiến trúc backup phù hợp cho bệnh viện

5.1. Phân tầng hệ thống

  • Tầng nghiệp vụ trọng yếu (HIS, EMR)

  • Tầng cận lâm sàng (LIS, PACS)

  • Tầng dịch vụ hỗ trợ (website, hẹn khám)

📌 Mỗi tầng có RPO/RTO khác nhau, không backup theo một lịch chung.


5.2. Kết hợp nhiều lớp backup

  • Snapshot hỗ trợ rollback nhanh

  • Logical backup cho dữ liệu nghiệp vụ

  • Off-site backup để chống thảm họa

  • Air-gap logic cho dữ liệu nhạy cảm

📌 Không phụ thuộc vào một phương pháp duy nhất.


6. Backup cho từng hệ thống đặc thù

6.1. HIS / EMR

  • Backup database thường xuyên

  • Backup file đính kèm

  • Test restore nghiệp vụ định kỳ

📌 HIS/EMR là trục sống còn của bệnh viện.


6.2. LIS

  • Backup dữ liệu xét nghiệm

  • Đảm bảo mapping đúng với bệnh nhân

  • Đồng bộ với HIS khi restore


6.3. PACS

  • Dung lượng lớn

  • File imaging không thể tái tạo

📌 PACS cần chiến lược:

  • Phân tầng lưu trữ

  • Retention dài hạn

  • Phục hồi có chọn lọc


7. Backup và Disaster Recovery trong bệnh viện

Trong thảm họa:

  • Mục tiêu không phải “đủ hệ thống”

  • Mà là duy trì khám chữa bệnh an toàn

Ưu tiên DR:

  1. HIS/EMR

  2. LIS cấp cứu

  3. PACS thiết yếu

  4. Website, dịch vụ phụ trợ

📌 An toàn người bệnh quyết định thứ tự DR.


8. Vai trò của lãnh đạo bệnh viện trong backup

Backup y tế không thể chỉ do CNTT quyết định.

Lãnh đạo bệnh viện cần:

  • Phê duyệt RPO/RTO

  • Phê duyệt retention

  • Phê duyệt kịch bản DR

  • Chỉ đạo diễn tập

📌 Backup là trách nhiệm quản trị bệnh viện, không phải việc kỹ thuật đơn thuần.


9. Những rủi ro thường gặp trong thực tế bệnh viện

  • Backup tồn tại nhưng không test restore

  • Phụ thuộc một nhân sự CNTT

  • Không có kịch bản DR rõ ràng

  • Replication bị nhầm là backup

  • Thiếu quản lý khóa mã hóa

📌 Đây là các rủi ro đã xảy ra ở nhiều bệnh viện.


10. Checklist backup cho bệnh viện

  • Phân loại hệ thống y tế

  • Xác định RPO/RTO theo an toàn người bệnh

  • Backup logic + off-site

  • Mã hóa và quản lý khóa nghiêm ngặt

  • Test restore nghiệp vụ

  • Diễn tập DR định kỳ


 

Trong bệnh viện, backup không chỉ bảo vệ dữ liệu,
mà bảo vệ cả quyết định điều trị và an toàn người bệnh.

Một hệ thống backup đúng cho y tế:

  • Không làm gián đoạn khám chữa bệnh

  • Không làm sai lệch dữ liệu lâm sàng

  • Không tạo rủi ro pháp lý cho lãnh đạo bệnh viện

Và trên hết:

Giúp bệnh viện tiếp tục chăm sóc người bệnh an toàn,
ngay cả khi hệ thống CNTT gặp sự cố nghiêm trọng.